
Kim Ju-hwan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Tiểu sử Kim Ju-hwan
Kim Ju-hwan là hậu vệ thi đấu cho Seoul E-Land FC, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 17/02/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 606 phút thi đấu tại Korean K League 2, điểm trung bình 5,69. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2021. Hồ sơ ghi chiều cao 177 cm, nặng 70 kg. Đợt chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 16/01/2025, từ Ulsan HD FC sang Seoul E-Land FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 12 | 8 | 606 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 38% | 1 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/280 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/67 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/9 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 6,44 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/7 | V | 5,81 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Ulsan HD FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Cheonan City | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Pohang Steelers | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Anyang | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Pohang Steelers | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Gyeongnam FC | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 16/03/2021 | Pohang Steelers | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Joongdong Middle School | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | — | Joongdong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực25