
Kim Jong-Suk
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kim Jong-Suk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 69% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/54 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 4/6 | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/20 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/8 | V | 6,68 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/61 | 3 | 6/10 | — | 6,67 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Yongin FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Chungnam Asan | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Gimpo FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cheonan City | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Pyeongtaek Citizen | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gimhae City | Pyeongtaek Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Ansan Greeners FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Pohang Steelers | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sangji University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pohang Steelers U18 | Sangji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Mullae Middle School | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Seoul Namsung Elementary School | Mullae Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực38