
Kim Jong-Min là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Tiểu sử Kim Jong-Min
Kim Jong-Min là tiền đạo người South Korea, sinh ngày 11/08/1992 và hiện thi đấu cho Chungnam Asan ở tuổi 34. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, Kim Jong-Min có 25 trận ra sân, ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € vào năm 2014. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/01/2025, từ Jeonnam Dragons sang Chungnam Asan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
11Đá chính
1.293Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 11 | 1.293 | 7 | 1 | 2 | 40 | 14 | 68% | 44% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.293 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/40
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/250 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/201 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 15/20 | 0 | 7/21 | V | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/17 | 1 | 4/11 | — | 7,85 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/6 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/15 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 6/9 | — | 6,89 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 4/10 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 30/03/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Jeonnam Dragons | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Cheonan City | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Iwate Grulla Morioka | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Pocheon FC | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gangneung Citizen | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Suwon Samsung Bluewings | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Fagiano Okayama | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Suwon Samsung Bluewings | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tokushima Vortis | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Janghoon High School | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Seil Middle School | Janghoon High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực46