
Kim Jin-Su là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.461Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2461Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 28 | 2.461 | 1 | 0 | 3 | 19 | 3 | 80% | 58% | 7 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.461 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1098/1356 (80%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 35/117 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 105/238 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/179 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 59
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 422
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 3/5 | V | 6,25 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 1 | 2/6 | V | 6,15 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 4/4 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/36 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/51 | 2 | 2/4 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/65 | 3 | 3/9 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 32/33 | 1 | 1/3 | — | 8,28 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 36/48 | 1 | 3/5 | V | 7,65 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 3/4 | — | 5,39 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/3 | V | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/03/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 575 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Al Nassr | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Al Nassr | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 29/06/2021 | Al Nassr | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Al Nassr | Hết hạn mượn 0.731M € | 731 nghìn € |
| 11/01/2017 | TSG Hoffenheim | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2014 | Albirex Niigata | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2011 | Kyung Hee University | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Shingal High School (-2019) | Kyung Hee University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Yongin Football Center U15 Wonsam | Shingal High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực52