Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jin-Hyuk

Busan I ParkHậu vệKOR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kim Jin-Hyuk là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.

Tiểu sử Kim Jin-Hyuk

Kim Jin-Hyuk là hậu vệ của câu lạc bộ Busan I Park, mang quốc tịch South Korea, 33 tuổi và sinh ngày 03/06/1993. Anh cao 185 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 22 trận tại Korean K League 2 với 682 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,83. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2023) và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Anh chuyển đến Busan I Park từ Daegu Football Club vào ngày 15/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
7Đá chính
752Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—116300000——00—
Korean K League 22026—22668930114678%59%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/285 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
32
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/72 (59%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jin-Hyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1760010111/1505/9——
10/10/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 1-19000003/301/1—6,90
19/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-122000002/301/3—6,50
13/09/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-145000006/912/4——
30/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-214000003/727/8—6,20
22/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 1-18001100/201/2—6,76
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-01000001/10——6,10
02/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-2900010045/5814/8—6,91
25/07/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4900000028/3514/7—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 775 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724350 nghìn €
31/01/201925450 nghìn €
31/07/201926600 nghìn €
28/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
22/06/202027650 nghìn €
20/12/202027650 nghìn €
21/06/202128650 nghìn €
25/12/202128800 nghìn €
17/06/202229800 nghìn €
26/12/202229775 nghìn €
22/06/202330800 nghìn €
18/12/202330800 nghìn €
13/06/202431750 nghìn €
04/12/202431650 nghìn €
02/06/202532550 nghìn €
15/12/202532450 nghìn €
09/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Daegu Football ClubBusan I ParkChuyển nhượng—
21/11/2020Gimcheon Sangmu Football ClubDaegu Football ClubCho mượn—
21/04/2019Daegu Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2016Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016)Daegu Football ClubCho mượn—
18/01/2016Daegu Football ClubUlsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2014Soongsil UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2011Gwacheon High SchoolSoongsil UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com