Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Jin-Gyu

29Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kim Jin-Gyu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.205Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1102Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221510001078%50%005,92
K League 12026—29272.05420222988%44%406,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/75 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1263/1430 (88%)
Chuyền quyết định
64
Tạt bóng chính xác
56/158 (35%)
Chuyền dài chính xác
109/161 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
17
Phá bóng
28
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/120 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 53
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
326
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Jin-Gyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-27001014/50——5,90
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2720000034/4314/9—6,00
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2620020126/3133/6—6,10
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2590000041/480——5,70
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-1790010025/3212/3—5,85
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-2870000029/3723/8—5,90
30/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1850100349/5433/7—7,70
25/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900020239/4300/4—7,01
22/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 1-0900000236/4435/6—7,10
16/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 2-3770021759/6701/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172050 nghìn €
31/01/201921250 nghìn €
31/07/201922325 nghìn €
28/12/201922450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
22/06/202023375 nghìn €
20/12/202023325 nghìn €
21/06/202124500 nghìn €
25/12/202124600 nghìn €
17/06/202225600 nghìn €
26/12/202225650 nghìn €
22/06/202326650 nghìn €
18/12/202326650 nghìn €
13/06/202427750 nghìn €
04/12/202427800 nghìn €
02/06/202528850 nghìn €
15/12/2025281,2 triệu €
20/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
15/01/2023Jeonbuk Hyundai MotorsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
15/03/2022Busan I ParkJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 1.164666M €1,2 triệu €
31/12/2014Busan I Park U18Busan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2011Busan I Park U15Busan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Pohang Steelers YouthBusan I Park U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com