Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Ji-Hyun

Suwon Samsung BluewingsTiền đạoKOR
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kim Ji-Hyun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—11661220015974%52%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/146 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Ji-Hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-015001115/601/3—6,81
03/05/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-315002104/600/1—6,49
25/04/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 3-216000015/701/1—6,68
18/04/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCT 1-090000017/1102/7—6,25
12/04/2026Korean K League 2vs Gimpo FCB 0-1900000112/2007/10—6,46
05/04/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 0-035001002/301/2—6,24
28/03/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 1-0900021123/2805/6—6,47
21/03/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-076103317/1002/9—7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182150 nghìn €
31/01/201922100 nghìn €
31/07/201923400 nghìn €
28/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
22/06/202023600 nghìn €
20/12/202024625 nghìn €
21/06/202124550 nghìn €
25/12/202125500 nghìn €
17/06/202225450 nghìn €
26/12/202226475 nghìn €
22/06/202326500 nghìn €
18/12/202327500 nghìn €
13/06/202427400 nghìn €
04/12/202428375 nghìn €
02/06/202528325 nghìn €
15/12/202529400 nghìn €
09/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ulsan HD FCSuwon Samsung BluewingsHết hạn mượn 0.099237M €99 nghìn €
24/06/2023Gimcheon Sangmu Football ClubUlsan HD FCCho mượn—
26/12/2021Ulsan HD FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
12/01/2021Gangwon FCUlsan HD FCChuyển nhượng—
04/01/2018Halla UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2016Inje UniversityHalla UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Jeju Jeil High SchoolInje UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Daejung Middle SchoolJeju Jeil High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008Jeju Oedo Elementary SchoolDaejung Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com