
Kim Ji-Hyun
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kim Ji-Hyun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 11 | 6 | 612 | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 74% | 52% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/146 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 12/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 7/10 | — | 6,46 |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 5/6 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7/10 | 0 | 2/9 | — | 7,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 625 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Ulsan HD FC | Suwon Samsung Bluewings | Hết hạn mượn 0.099237M € | 99 nghìn € |
| 24/06/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 26/12/2021 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Gangwon FC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Halla University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Inje University | Halla University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jeju Jeil High School | Inje University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daejung Middle School | Jeju Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Jeju Oedo Elementary School | Daejung Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực45