Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Ji-hun

Suwon Football ClubHậu vệKOR
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kim Ji-hun là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—1075870001190%60%004,45

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 4,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/292 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Ji-hun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026K League 2vs Chungnam AsanB 0-19000000—0——5,90
17/10/2026K League 2@ Seongnam FCT 2-1890000061/6423/3—7,00
09/10/2026K League 2vs Hwaseong FCT 1-0600000050/5401/2——
19/09/2026K League 2@ Jeonnam DragonsT 3-0900011048/5503/8——
13/09/2026K League 2vs Cheonan CityH 1-1220000123/260———
05/09/2026K League 2@ Yongin FCH 1-1280000217/1713/4—6,60
30/08/2026K League 2vs Busan I ParkT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 2vs Gimhae CityT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026K League 2@ Daegu Football ClubT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20191825 nghìn €
31/07/20191975 nghìn €
28/12/20191975 nghìn €
22/06/20201925 nghìn €
20/12/202020150 nghìn €
21/06/202120100 nghìn €
25/12/20212175 nghìn €
17/06/20222150 nghìn €
26/12/202222100 nghìn €
22/06/202322150 nghìn €
18/12/202323125 nghìn €
13/06/202423100 nghìn €
04/12/202424150 nghìn €
02/06/202524175 nghìn €
15/12/202525150 nghìn €
09/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gimpo FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
16/01/2025Chungbuk Cheongju FCGimpo FCChuyển nhượng—
01/01/2024Daejeon Hana CitizenChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
03/01/2019Daejeon Citizen U18Daejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2015Daejeon U15Daejeon Citizen U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Daejeon Jungang Elementary SchoolDaejeon U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com