
Kim Ji-hun là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 | 2026 | — | 10 | 7 | 587 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 4,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 4,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/292 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/10/2026 | K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 2 | 3/3 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 1/2 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/55 | 0 | 3/8 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/17 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gimpo FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Daejeon Hana Citizen | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Daejeon Citizen U18 | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Daejeon U15 | Daejeon Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Daejeon Jungang Elementary School | Daejeon U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực26