
Kim Jeong-Hyun là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.037Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2037Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 23 | 2.037 | 1 | 0 | 2 | 27 | 5 | 83% | 43% | 10 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.037 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/27
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 771/926 (83%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/124 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/187 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 86
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 48
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 4/9 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 2 | 2/5 | V | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/49 | 2 | 4/8 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 3/6 | V | 6,30 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 6/9 | — | 6,80 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 32/33 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 1/9 | V | 6,60 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 43/56 | 1 | 1/3 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/03/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Daegu Football Club | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Hanyang University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Seoul E-Land FC | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Hanyang University | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boin High School | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gunpo Middle School | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Gunpo Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Suwon Samsung Bluewings Youth | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực38