
Kim Jae-woo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Tiểu sử Kim Jae-woo
Kim Jae-woo là hậu vệ thi đấu cho Jeju SK FC, quốc tịch South Korea, hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/02/1998, cao 187 cm, nặng 84 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận ra sân với 1279 phút thi đấu và điểm trung bình 5,82. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/01/2025, từ Daejeon Hana Citizen sang Jeju SK FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 14 | 1.189 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 46% | 6 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.189 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/623 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/97 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/69 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 6/9 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/69 | 2 | 4/9 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |