
Kim Jae-woo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 14 | 1.189 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 46% | 6 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.189 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/623 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/97 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/69 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 6/9 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/69 | 2 | 4/9 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/05/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Daejeon Hana Citizen | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Daejeon Hana Citizen | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Daegu Football Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Bucheon FC 1995 | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | SV Horn | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Yeongdeungpo HS | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Wongok Middle School | Yeongdeungpo HS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daewol Middle School | Wongok Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực49