
Kim In-Sung là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
870Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 13 | 8 | 870 | 2 | 0 | 2 | 10 | 6 | 88% | 47% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/271 (88%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/63 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 2 | 3/4 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 34/40 | 1 | 5/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 24/28 | 3 | 4/9 | V | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 4/5 | — | 6,41 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/33 | 1 | 1/7 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 2 | 5/8 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/07/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/01/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 31/01/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 31/07/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2019 | 30 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 675 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 375 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Pohang Steelers | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Seoul E-Land FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Ulsan HD FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Incheon United Club | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jeonbuk Hyundai Motors | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Seongnam FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | CSKA Moscow | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gangneung Citizen | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sungkyunkwan University | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Boin High School | Sungkyunkwan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Ansan Boogok Middle School | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực39