Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyun-Tae

Paju Frontier FCHậu vệKOR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kim Hyun-Tae là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.912Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1912Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27211.91210112572%50%405,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.912 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/603 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
70/155 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
25
Phá bóng
87
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/130 (50%)
Không chiến thắng / thua
35 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyun-Tae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-420001006/1200/4—5,70
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1450000010/1501/4V6,15
20/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-045000005/1001/2——
04/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0810010115/1922/8——
29/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-18001102/201/1—6,60
23/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-118000003/50——6,48
16/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-18000001/202/4—6,30
08/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-1890000023/2802/3—6,34
02/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-127000003/602/3—6,69
26/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1450000215/2202/7—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201924150 nghìn €
31/07/20192475 nghìn €
28/12/20192550 nghìn €
22/06/20202525 nghìn €
20/12/20202675 nghìn €
21/06/202126250 nghìn €
25/12/202127225 nghìn €
17/06/202227200 nghìn €
26/12/202228200 nghìn €
22/06/202328200 nghìn €
18/12/202329175 nghìn €
06/03/202429—
13/04/202530125 nghìn €
02/06/202530175 nghìn €
15/12/202531150 nghìn €
09/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com