Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyeong-won

Gyeongnam FCHậu vệKOR
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kim Hyeong-won là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.919Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1919Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—25211.91910010385%62%105,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.919 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
805/944 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
43/103 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
75
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/145 (62%)
Không chiến thắng / thua
42 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyeong-won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-0700000034/4215/9——
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1900000049/6257/14——
20/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-0900010044/4813/3——
13/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-0900000037/4714/5——
29/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 1-0890000029/3214/8——
23/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-17900000—0——6,30
15/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-19000003/501/2—6,37
07/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 0-1900000130/3813/6—6,78
02/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1900010024/3112/3—6,25
25/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 1-1900010150/5117/9—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202125 nghìn €
22/06/202021150 nghìn €
20/12/202021150 nghìn €
21/06/20212275 nghìn €
25/12/20212250 nghìn €
22/01/20242475 nghìn €
13/06/20242575 nghìn €
04/12/202425125 nghìn €
02/06/20252675 nghìn €
15/12/202526100 nghìn €
09/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023Jinju CitizenGyeongnam FCCho mượn—
31/12/2021Gyeongnam FCJinju CitizenChuyển nhượng—
05/01/2020Yonsei UniversityGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2017Gyeongnam FC U18Yonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Jinju Middle SchoolGyeongnam FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2011Jinju Bongnae FC U12Jinju Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com