
Kim Hyeong-won là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.919Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1919Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 21 | 1.919 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 85% | 62% | 1 | 0 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.919 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 805/944 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/103 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/145 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 5/9 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 5 | 7/14 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 3/3 | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 4/5 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 4/8 | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/51 | 1 | 7/9 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/01/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | Jinju Citizen | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Gyeongnam FC | Jinju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Yonsei University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gyeongnam FC U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jinju Middle School | Gyeongnam FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jinju Bongnae FC U12 | Jinju Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực39