Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyeon-Jun

Yongin FCHậu vệKOR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Hyeon-Jun là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.284Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27262.2840025276%55%406,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.284 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
738/969 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/45 (17%)
Chuyền dài chính xác
89/194 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
25
Phá bóng
66
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/158 (55%)
Không chiến thắng / thua
31 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 52
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
375
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyeon-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-4900000131/3911/1—6,50
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-2900000224/3211/2—6,30
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-0630000011/1602/4——
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3900000336/4615/10V5,55
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-1900000125/4313/4—6,40
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-0900000030/4322/3—7,00
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2820000024/3426/12—6,24
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-045010019/1623/3—7,23
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-2900010217/2503/5—6,42
26/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1900000010/1413/4—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €20242025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242150 nghìn €
13/06/202421100 nghìn €
04/12/20242250 nghìn €
02/06/202522150 nghìn €
15/12/202523150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Daegu Football ClubYongin FCChuyển nhượng—
11/01/2024Daegu Arts UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020SOL FC U18Daegu Arts UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017—SOL FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Daejeon Jungang Elementary School—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com