
Kim Han-seo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Tiểu sử Kim Han-seo
Kim Han-seo là tiền vệ người South Korea, 23 tuổi, thi đấu cho Yongin FC. Mùa 2026, tại Korean K League 2, cầu thủ có 24 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,16. Tổng thời gian thi đấu đạt 1964 phút. Chiều cao 174 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, khi chuyển từ Daejeon Hana Citizen sang Yongin FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.038Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2038Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 24 | 2.038 | 1 | 0 | 2 | 19 | 4 | 85% | 51% | 4 | 1 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.038 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 731/859 (85%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 17/52 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/81 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/145 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 55
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 1 | 3/4 | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 85 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 21/22 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 3/7 | — | 5,95 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/31 | 2 | 3/4 | — | 7,90 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/3 | — | 7,09 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Yongin FC | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Daejeon Hana Citizen | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Jeonju University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Daejeon Hana Citizen U18 | Jeonju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Seoul Hanyang Middle School | Daejeon Hana Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |