
Kim Han-Gil là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.609Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 18 | 1.609 | 0 | 0 | 2 | 13 | 1 | 80% | 51% | 4 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.609 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 482/598 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/73 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/120 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 55
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 6/7 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/6 | V | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 2/3 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 3 | 3/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 3 | 4/11 | V | 6,57 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/23 | 1 | 6/12 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 4/7 | — | 6,29 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 97 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 4/9 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gwangju Football Club | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Jeonnam Dragons | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/12/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 20/06/2021 | Jeonnam Dragons | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | FC Seoul | Jeonnam Dragons | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Ajou University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Geoje High School | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh42
- Thể lực21