Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Han-Gil

Yongin FCHậu vệKOR
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kim Han-Gil là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.609Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—22181.60900213180%51%406,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.609 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/598 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/73 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
21
Phá bóng
43
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/120 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 55
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Han-Gil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-4900020043/4826/7—6,50
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-2900000133/4124/7—6,50
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-0900000029/3213/6V—
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3900010137/4622/3—5,90
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-1900000020/3033/4—6,60
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-0900000024/3301/1—7,00
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2900110141/4734/11V6,57
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-0900010113/2316/12—6,32
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-2900000121/2634/7—6,29
26/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1970020116/2124/9V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €20172025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201722125 nghìn €
31/01/201923150 nghìn €
31/07/201924150 nghìn €
28/12/201924150 nghìn €
22/06/202025200 nghìn €
20/12/202025150 nghìn €
21/06/202126200 nghìn €
25/12/202126200 nghìn €
17/06/202226300 nghìn €
26/12/202227400 nghìn €
21/06/202328375 nghìn €
18/12/202328400 nghìn €
13/06/202428350 nghìn €
04/12/202429275 nghìn €
02/06/202529275 nghìn €
15/12/202530225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gwangju Football ClubYongin FCChuyển nhượng—
22/02/2023Jeonnam DragonsGwangju Football ClubHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/12/2022Gimcheon Sangmu Football ClubJeonnam DragonsCho mượn—
20/06/2021Jeonnam DragonsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
08/07/2020FC SeoulJeonnam DragonsHết hạn mượn—
31/12/2016Ajou UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2013Geoje High SchoolAjou UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh42
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com