
Kim Gyeol là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 7/9 | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 1/6 | — | 6,73 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 5/6 | — | 6,65 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Gimpo FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | FC Gwangmyeong Citizen U18 | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hana FC U15 | FC Gwangmyeong Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Mullae Middle School | Hana FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực41