Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Gyeol

21Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kim Gyeol là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20800000100%25%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Gyeol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0450010112/1707/9—6,91
15/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-2590011112/1701/6—6,73
07/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 1-022000001/405/6—6,65
18/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
05/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanB 0-27000005/501/3—6,31
26/04/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsT 1-0dự bị00000—0———
05/04/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 3-3100000—00/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20241925 nghìn €
13/06/20241975 nghìn €
04/12/202419125 nghìn €
02/06/202520150 nghìn €
15/12/202520150 nghìn €
09/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Gimpo FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
20/01/2025Seoul E-Land FCGimpo FCChuyển nhượng—
03/01/2024FC Gwangmyeong Citizen U18Seoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2020Hana FC U15FC Gwangmyeong Citizen U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Mullae Middle SchoolHana FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com