Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Do-Yoon

Suwon Football ClubTiền vệKOR
21Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kim Do-Yoon là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—14104421004483%44%104,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 4,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/105 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/58 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Do-Yoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Seongnam FCT 2-145000009/1014/6——
09/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0450000218/1902/6——
19/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 3-045101124/501/5—7,90
13/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-138000002/212/8——
05/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 1-1100000—0———
30/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-127000003/724/8—6,45
22/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0450000014/1601/2—6,82
15/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 2-29000001/201/2—6,01
08/08/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-02000012/201/2—6,93
25/07/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubT 2-1450011011/1214/7—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20231850 nghìn €
18/12/202318150 nghìn €
13/06/202419125 nghìn €
04/12/202419100 nghìn €
02/06/202520100 nghìn €
15/12/202520100 nghìn €
09/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2023Suwon FC U18Suwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Global Vision Christian SchoolSuwon FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Suwon FC U15Global Vision Christian SchoolChuyển nhượng—
31/12/2017Shin Tae-yong FC U12Suwon FC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com