
Kim Do-Yoon là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 10 | 442 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 83% | 44% | 1 | 0 | 4,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/105 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 4/6 | — | — |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/19 | 0 | 2/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/8 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Suwon FC U18 | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Global Vision Christian School | Suwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Suwon FC U15 | Global Vision Christian School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shin Tae-yong FC U12 | Suwon FC U15 | Chuyển nhượng | — |