
Kim Do-dam là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Tiểu sử Kim Do-dam
Kim Do-dam là thủ môn người South Korea, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ansan Greeners FC ở tuổi 27. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và sinh ngày 29/12/1998. Ở mùa 2026 tại giải Korean K League 2, Kim Do-dam ra sân 4 trận với 263 phút thi đấu, có 9 lần cứu thua và 1 kiến tạo, cùng điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, khi chuyển từ Gimhae City đến Ansan Greeners FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
9Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 4 | 3 | 263 | 9 | 4 | 6 | 62% | 50% | 0 | 1 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/119 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/65 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 0/1 | Đ | 4,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 11/07/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gimhae City | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Jinju Citizen | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Siheung City | Jinju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2022 | Dangjin Citizen | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Gwangju Football Club | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Jeonju Kijeon College | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gwangju Football Club U18 | Jeonju Kijeon College | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gwangju Buksung Middle School | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gwangju Wolgok Elementary School | Gwangju Buksung Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 152
- Chỉ số 240
- Chỉ số 452
- Chỉ số 352