Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Bo-sub

Yongin FCTiền đạoKOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kim Bo-sub là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
4Đá chính
1.165Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1165Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—2741.165106241081%48%306,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.165 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/347 (81%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
23/76 (30%)
Chuyền dài chính xác
15/31 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/137 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 66
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Bo-sub · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-4860010223/3326/9—5,80
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-2900011123/2925/9—5,60
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-031000018/912/4——
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3250022111/1111/2—6,30
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-126000017/822/4—6,50
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-013001015/702/3—6,50
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2450010015/1704/8—6,55
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-0291022010/1102/3—8,20
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-228001018/1201/4—6,45
26/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-132010015/513/6V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €20172025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20171950 nghìn €
31/01/201921350 nghìn €
31/07/201921350 nghìn €
28/12/201921250 nghìn €
22/06/202022300 nghìn €
20/12/202022350 nghìn €
21/06/202123325 nghìn €
25/12/202123350 nghìn €
17/06/202224400 nghìn €
26/12/202224500 nghìn €
22/06/202325500 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
13/06/202426450 nghìn €
04/12/202426400 nghìn €
02/06/202527350 nghìn €
15/12/202527300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Incheon United ClubYongin FCChuyển nhượng—
22/06/2021Gimcheon Sangmu Football ClubIncheon United ClubCho mượn—
15/01/2020Incheon United ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Incheon United U18Incheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2013—Incheon United U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Incheon United Youth—Chuyển nhượng—
31/12/2008—Incheon United YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com