
Kim Bo-sub là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
4Đá chính
1.165Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1165Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 4 | 1.165 | 1 | 0 | 6 | 24 | 10 | 81% | 48% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.165 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/347 (81%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 23/76 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/137 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 66
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 6/9 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 5/9 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 4/8 | — | 6,55 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 3/6 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Incheon United Club | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Incheon United U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | — | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Incheon United Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | — | Incheon United Youth | Chuyển nhượng | — |