Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Bo-Kyung

FC AnyangTiền đạoKOR
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kim Bo-Kyung là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—1232300013077%33%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/97 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Bo-Kyung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1570000114/1902/5—6,25
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-37000003/401/3—5,50
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1100000—00/1—6,34
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7dự bị00000—0———
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2150000111/1201/2—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 550 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,2 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 875 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201020150 nghìn €
30/03/201020300 nghìn €
27/12/201021450 nghìn €
10/02/201121550 nghìn €
01/07/201121900 nghìn €
31/12/2011221,2 triệu €
25/06/2012222,0 triệu €
08/09/2012223,0 triệu €
01/03/2013232,5 triệu €
10/07/2013232,0 triệu €
14/01/2014242,0 triệu €
23/02/2015252,0 triệu €
04/01/2018281,0 triệu €
04/01/201929850 nghìn €
31/07/2019291,2 triệu €
28/12/2019301,4 triệu €
07/04/2020301,1 triệu €
22/06/2020301,1 triệu €
20/12/202031950 nghìn €
21/06/202131900 nghìn €
25/12/202132875 nghìn €
17/06/202232750 nghìn €
26/12/202233750 nghìn €
22/06/202333700 nghìn €
18/12/202334550 nghìn €
13/06/202434400 nghìn €
04/12/202435300 nghìn €
02/06/202535200 nghìn €
15/12/202536175 nghìn €
20/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Suwon Samsung BluewingsFC AnyangChuyển nhượng—
15/01/2023Jeonbuk Hyundai MotorsSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
04/01/2020Kashiwa ReysolJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
30/12/2019Ulsan HD FCKashiwa ReysolCho mượn—
03/01/2019Kashiwa ReysolUlsan HD FCChuyển nhượng—
30/06/2017Jeonbuk Hyundai MotorsKashiwa ReysolChuyển nhượng—
02/01/2016Matsumoto Yamaga FCJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
08/09/2015Free PlayerMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
28/07/2015Wigan AthleticFree PlayerTrở lại—
05/02/2015Free PlayerWigan AthleticChuyển nhượng—
23/01/2015Cardiff CityFree PlayerTrở lại—
31/07/2012Cerezo OsakaCardiff CityHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/01/2011Oita TrinitaCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2010Cerezo OsakaOita TrinitaChuyển nhượng—
31/12/2009Hongik UniversityCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/12/2008Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Hongik UniversityChuyển nhượng—
31/12/2004Yongin Football Center U15 WonsamYongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com