Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Beom-su

Jeonnam DragonsTiền đạoKOR
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kim Beom-su là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.641Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—25191.64100511380%50%406,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.641 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
402/500 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/32 (15%)
Chuyền dài chính xác
18/48 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
15
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/157 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 64
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Beom-su · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-2900000025/3614/7—6,20
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1900020136/4725/7—6,30
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-345001008/1214/6V5,60
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2900010133/4135/6—5,60
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2450000013/1613/4—6,80
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0900000016/2345/9—6,35
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0630110123/2813/3—7,48
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-245000001/300/2—6,67
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2750000017/2235/9—5,05
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1730110216/1905/11—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20212125 nghìn €
24/07/202222100 nghìn €
26/12/202222150 nghìn €
22/06/202323250 nghìn €
18/12/202323250 nghìn €
13/06/202424250 nghìn €
04/12/202424250 nghìn €
02/06/202525275 nghìn €
15/12/202525250 nghìn €
09/06/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Pohang SteelersJeonnam DragonsChuyển nhượng—
30/12/2025Seongnam FCPohang SteelersCho mượn—
17/03/2025Pohang SteelersSeongnam FCChuyển nhượng—
16/01/2025Ansan Greeners FCPohang SteelersChuyển nhượng—
10/01/2023Jeju SK FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
19/06/2022Seoul Jungnang YouthJeju SK FCChuyển nhượng—
23/06/2021Dongducheon TDCSeoul Jungnang YouthChuyển nhượng—
31/03/2021Dongducheon ONE TEAMDongducheon TDCChuyển nhượng—
31/03/2020Free PlayerDongducheon ONE TEAMChuyển nhượng—
31/12/2015Yangju FC U15J. Sun FCChuyển nhượng—
31/12/2013Yangju Star FC U15Yangju FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2012—Yangju Star FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com