
Kiliann Sildillia là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | — | 0 | 0 | 6,31 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 40% | 0 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Hà Lan | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 4/10 | — | 5,00 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/61 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 5 | 6/9 | — | 7,40 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 32/40 | 2 | 7/11 | — | 7,38 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/51 | 0 | 4/13 | — | 6,18 |
| 24/04/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 3 | 8/16 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | SC Freiburg | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/06/2021 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Metz B | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MetzU17 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | APM Metz Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật57
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực51