
Kilian Schrocker là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.
Tiểu sử Kilian Schrocker
Kilian Schrocker là thủ môn của FC HOGO Hertha Wels, quốc tịch Austria và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 988 phút thi đấu, 2 lần cứu thua và điểm trung bình 4,00. Tại Hạng 2 Áo, thủ môn ra sân 10 trận và có 2 pha cứu thua; ở Cúp Áo, cầu thủ có 3 trận. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
988Phút
2Cứu thua
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Áo | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 898 | 2 | 0 | 1 | 54% | 100% | 2 | 0 | 5,20 |
| Cúp Áo | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Áo · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 5,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/35 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Áo | vs Wolfsberger AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2026 | Hạng 2 Áo | vs ASK Voitsberg | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/10/2026 | Hạng 2 Áo | @ Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Áo | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Áo | vs First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Áo | vs Admira Wacker | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Áo | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Áo | vs SK Rapid II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Áo | @ FC Liefering | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/35 | 1 | 2/2 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/08/2020 | 18 | — |
| 04/08/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/03/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 146
- Chỉ số 213
- Chỉ số 440
- Chỉ số 346