Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kilian Schrocker

FC HOGO Hertha WelsThủ mônAUT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kilian Schrocker là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
2Cứu thua
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9980820154%100%205,12
Austrian Cup2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 5,12

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/35 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kilian Schrocker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 2-279000—0——6,40
10/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 1-090000—0———
18/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-388000—0——5,70
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-490000—0——5,50
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 1-390000—0—V5,50
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-190000—0——6,10
14/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-290000—0—V5,80
07/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-29020019/3512/2—5,88
02/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-290000—0——6,00
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: —2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20191775 nghìn €
02/12/20191875 nghìn €
30/07/20201875 nghìn €
24/08/202018—
04/08/20242275 nghìn €
09/12/20242375 nghìn €
29/05/20252350 nghìn €
14/12/202524125 nghìn €
09/03/202624175 nghìn €
17/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 440
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com