Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kilian Ludewig

Petrolul PloiestiHậu vệGER
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kilian Ludewig là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—521350001157%50%006,46
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/33 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kilian Ludewig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 1-312000004/500/1—5,90
22/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0dự bị00000—0———
15/09/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-27000001/111/2—5,92
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-014000002/211/1—7,06
29/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-2dự bị00000—0———
18/08/2026Romanian Cup@ Scolar ResitaH 2-2dự bị00000—0———
14/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818200 nghìn €
18/12/201818200 nghìn €
31/05/201919300 nghìn €
15/12/201919300 nghìn €
26/02/202019600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
29/07/202020750 nghìn €
25/11/2020202,5 triệu €
09/02/2021202,0 triệu €
08/06/2021211,5 triệu €
05/09/2021211,0 triệu €
15/12/2021211,0 triệu €
07/06/202222600 nghìn €
21/12/202222500 nghìn €
25/06/202323450 nghìn €
18/10/202323400 nghìn €
27/12/202323350 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
15/10/202424250 nghìn €
25/03/202525200 nghìn €
09/06/202525150 nghìn €
18/12/202525150 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025Free PlayerPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
04/07/2024Red Bull SalzburgFree PlayerTrở lại—
29/06/2024TSV 1860 MünchenRed Bull SalzburgCho mượn—
10/07/2023Red Bull SalzburgTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
29/06/2023AalborgRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2022Red Bull SalzburgAalborgChuyển nhượng—
29/06/2022Willem IIRed Bull SalzburgCho mượn—
12/01/2022Red Bull SalzburgWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2021Schalke 04Red Bull SalzburgCho mượn—
04/10/2020Red Bull SalzburgSchalke 04Chuyển nhượng—
03/10/2020BarnsleyRed Bull SalzburgCho mượn—
08/01/2020Red Bull SalzburgBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2018RB Leipzig U19Red Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2017RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2016RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC St. Pauli YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Willinghusener SC YouthFC St. Pauli YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com