
Kike Marquez là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
583Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 583 | 3 | 0 | 1 | 16 | 4 | 68% | 48% | 3 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/202 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/6 | — | 5,09 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | T 4-2 | 89 | 2 | 1 | 6 | 2 | 1 | 28/41 | 2 | 3/7 | — | 9,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 7/13 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/28 | 1 | 7/10 | V | 7,60 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/44 | 2 | 8/16 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 6/12 | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 8/16 | — | 7,10 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/06/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/09/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zamora CF | CD Extremadura 1924 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Cordoba | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albacete Balompié SAD | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Extremadura UD | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UD Marbella | Extremadura UD | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/08/2016 | Cadiz CF | UD Marbella | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Racing de Ferrol | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Cadiz CF | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico Sanluqueno | Cadiz CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Real Betis B | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atlético Onubense | Real Betis B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Almeria B | Atlético Onubense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Villarreal U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Atlético Sanluqueño U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực39