Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kike Linares

Chonburi FCHậu vệPHI
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kike Linares là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—332700002090%28%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/130 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kike Linares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2900000023/2600/1V5,98
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2900020037/4001/7—6,60
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1900000057/6413/6V6,47
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1900020020/2412/5V6,50
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-2900000010/1522/3—6,40
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-0900010049/5424/8—6,94
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2900011033/3812/5—6,78
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-4900000028/3514/6V5,53
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1900000142/4814/7—6,96
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-0900000041/4413/6—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20222375 nghìn €
22/01/202323125 nghìn €
16/08/202324100 nghìn €
25/02/20242475 nghìn €
25/08/202425125 nghìn €
08/12/202425150 nghìn €
01/05/202525150 nghìn €
21/12/202526150 nghìn €
14/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com