
Kieron Thomas Evans là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 63% | 55% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/3 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/12 | 1 | 5/8 | — | 7,27 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/6 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/07/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eastleigh | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cardiff City | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Newport County | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Cardiff City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Gateshead | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Cardiff City | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Torquay United | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Cardiff City | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Linfield FC | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Cardiff City | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cardiff City U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cardiff City U18 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cardiff City Youth | Cardiff City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực36