
Kianz Froese
Tiền đạoCAN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Kianz Froese là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/08/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/02/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/03/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2026 | Free player | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Valour | Free player | Trở lại | — |
| 17/06/2025 | Free player | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Havelse | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | 1. FC Saarbrücken | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Fortuna Dusseldorf | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2017 | Dusseldorf II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Vancouver Whitecaps | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |