Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kianz Froese

Tiền đạoCAN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kianz Froese là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CAN.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kianz Froese · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-39000000—0——6,00
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-74500000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-36700000—0——5,60
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-17800000—0——6,00
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-19000000—0——6,35
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-37300000—0——5,40
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-29000000—0——6,40
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-28400000—0——6,40
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-21500000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/201619250 nghìn €
29/05/201620250 nghìn €
14/12/201620175 nghìn €
14/03/201720100 nghìn €
30/06/201721150 nghìn €
21/01/201821150 nghìn €
18/06/201822150 nghìn €
17/12/201822150 nghìn €
04/06/201923150 nghìn €
11/08/201923150 nghìn €
05/02/202023150 nghìn €
10/09/202024150 nghìn €
10/11/202024175 nghìn €
19/01/202124175 nghìn €
13/06/202125150 nghìn €
29/12/202125150 nghìn €
15/03/202225175 nghìn €
31/05/202226175 nghìn €
04/10/202226225 nghìn €
07/12/202226225 nghìn €
12/06/202327250 nghìn €
14/12/202327250 nghìn €
05/06/202428250 nghìn €
03/04/202528150 nghìn €
17/11/202529150 nghìn €
26/05/202630175 nghìn €
05/10/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Semen PadangFree playerTrở lại—
09/01/2026Free playerSemen PadangChuyển nhượng—
31/10/2025ValourFree playerTrở lại—
17/06/2025Free playerValourChuyển nhượng—
30/06/2024SV Wehen WiesbadenFree playerTrở lại—
30/06/2022HavelseSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
16/08/20211. FC SaarbrückenHavelseChuyển nhượng—
11/07/2019Fortuna Dusseldorf1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
18/12/2017Dusseldorf IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/01/2017Vancouver WhitecapsDusseldorf IIChuyển nhượng—
31/12/2014Whitecaps FC AcademyVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com