Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khurshid Giyosov

Neftchi FerganaTiền đạoUZB
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Khurshid Giyosov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Tiểu sử Khurshid Giyosov

Khurshid Giyosov là tiền đạo của Neftchi Fergana, mang quốc tịch Uzbekistan, sinh ngày 13/04/1995 và 31 tuổi. Chiều cao 178 cm, cân nặng 66 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Khurshid Giyosov đã ra sân 28 trận với 1117 phút, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, còn mức cao nhất 1,0 triệu € ghi nhận năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
13Đá chính
1.117Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—30330000085%100%006,59
VĐQG Uzbekistan2026—231196830000——30—
Cúp Uzbekistan2026—2211610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 968 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Uzbekistan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khurshid Giyosov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 2-25000019/90——6,65
26/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadB 1-210000001/312/2—6,36
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-018000017/801/1—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201722125 nghìn €
30/11/201722125 nghìn €
19/05/201823300 nghìn €
28/12/201823400 nghìn €
27/06/201924600 nghìn €
28/12/201924750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
22/06/202025500 nghìn €
31/08/202025500 nghìn €
27/12/202025600 nghìn €
14/07/202126600 nghìn €
09/12/202126650 nghìn €
20/06/202227750 nghìn €
22/11/202227750 nghìn €
01/06/202328900 nghìn €
03/12/202328900 nghìn €
26/06/2024291,0 triệu €
02/12/2024291,0 triệu €
15/06/2025301,0 triệu €
03/12/2025301,0 triệu €
12/05/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com