Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khawlhring·Lalthathanga

Odisha FCTiền vệIND
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Khawlhring·Lalthathanga là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221800010081%66%107,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/85 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khawlhring·Lalthathanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiH 1-1900000132/3736/9V6,98
14/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-2900100337/4834/6—7,07
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 0-0900010115/2212/7—6,23
16/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 2-3900130133/4113/6—6,61
08/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1900100131/3823/4—7,04
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-1900011217/2001/4—6,67
28/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-3900000247/5112/2—6,58
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2900030231/3834/6—6,45
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-1890010159/6501/4—6,74
10/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 1-3900000539/4702/2—6,77

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com