
Khawlhring·Lalthathanga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.
Tiểu sử Khawlhring·Lalthathanga
Khawlhring·Lalthathanga là tiền vệ của Odisha FC, mang quốc tịch India và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/03/1998, cao 170 cm và nặng 64 kg. Ở mùa 2026-2027 tại Super League Ấn Độ, cầu thủ có 3 trận ra sân, 270 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này là 6,63. Hồ sơ ghi nhận câu lạc bộ hiện tại là Odisha FC và quốc gia India.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 55% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/120 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Northeast United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/5 | — | 5,83 |
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 6/9 | V | 6,98 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/48 | 3 | 4/6 | — | 7,07 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 3/4 | — | 7,04 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 6,67 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/51 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/38 | 3 | 4/6 | — | 6,45 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/65 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực41