Khatib Mohammad là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Akko.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Akko | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | Kafr Qasim | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Bnei Reineh | Kafr Qasim | Chuyển nhượng tự do | — |
| 16/01/2024 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng tự do | — |
| 25/07/2023 | Hapoel Hadera | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Umm Al Fahm | Hapoel Hadera | Hết hạn mượn | — |
| 29/01/2023 | Hapoel Hadera | Hapoel Umm Al Fahm | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Kafr Qasim | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng tự do | — |
| 18/08/2021 | Maccabi Ahi Nazareth | Kafr Qasim | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2021 | Kafr Qasim | Maccabi Ahi Nazareth | Hết hạn mượn | — |
| 10/02/2021 | Maccabi Ahi Nazareth | Kafr Qasim | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Maccabi Ahi Nazareth | Hết hạn mượn | — |
| 19/08/2020 | Maccabi Ahi Nazareth | Ironi Nir Ramat HaSharon | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Maccabi Achi Nazareth U19 | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng tự do | — |