
Khalis Merah là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 76% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 3 | 4/6 | — | 6,82 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 4 | 4/5 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 18 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lyon U19 | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Majolaine Meyzieu Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực32