
Khaled Al Lazam là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
663Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 573 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 67% | 44% | 2 | 0 | 5,53 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 60% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/65 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/4 | — | 6,20 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 5,60 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 5/9 | V | 7,00 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/15 | V | 5,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/21 | 0 | 6/10 | — | 6,36 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Al-Batin | Al Okhdood | Hết hạn mượn 1.807M € | 1,8 triệu € |
| 01/08/2025 | Al-Jeel Club | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Al-Rawdah SC | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Bisha FC | Al-Rawdah SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alcobendas CF | Bisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Leganés C | Alcobendas CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2021 | Free Player | CD Leganés C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Kholood | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | Al Hazem | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Al-Mojzel | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 17/08/2019 | Al Hazem | Al-Mojzel | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | C.A.Bizertin | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2018 | Al Hazem | C.A.Bizertin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực46