
Kgotso Masangane
Tiền đạoRSA
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kgotso Masangane là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/6 | — | 5,39 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/8 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/6 | — | 6,23 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Orbit College FC | Midlands Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Free Player | Orbit College FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Oskarshamns AIK | Free Player | Trở lại | — |
| 18/02/2025 | Nordic United FC | Oskarshamns AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Oskarshamns AIK | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Free Player | Oskarshamns AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Metta/LU Riga | Free Player | Trở lại | — |
| 28/02/2019 | FC Zone Mavo | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực28