
Keyliane Abdallah là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
410Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,28 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 158 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 85% | 39% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 39/49 | 1 | 8/12 | — | 5,92 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 3/8 | V | 6,19 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,14 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/23 | 1 | 3/3 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 3/3 | — | 7,53 |