
Keyliane Abdallah là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
320Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 74% | 54% | 1 | 0 | 6,46 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 158 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 85% | 39% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 3/8 | V | 6,19 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,14 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/23 | 1 | 3/3 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 3/3 | — | 7,53 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/09/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gimnastic de Tarragona | Olympique de Marseille B | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Olympique de Marseille B | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | La Tamponnaise | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |