
Kewin Komar
Thủ mônPOL
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kewin Komar là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 23/02/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/09/2021 | 18 | — |
| 13/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | AEK Larnaca | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2025 | Puszcza Niepolomice | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | GKS Belchatow | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | GKS Belchatow U19 | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 155
- Chỉ số 237
- Chỉ số 448
- Chỉ số 353