
Kevyn Monteiro là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Moreirense.
Tiểu sử Kevyn Monteiro
Kevyn Monteiro là hậu vệ của câu lạc bộ Moreirense, sinh ngày 12/09/2005 và hiện 21 tuổi. Anh cao 196 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở Primeira Liga mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân trong 119 phút và đạt điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Ngày 01/02/2026, anh chuyển từ Red Bull Bragantino đến Moreirense.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 63% | 1 | 0 | 6,31 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,12 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 4/7 | V | 6,10 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/84 | 3 | 8/13 | — | 7,40 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/72 | 2 | 4/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Bragantino | Moreirense | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 29/06/2026 | Moreirense | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Red Bull Bragantino | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | RB Bragantino U20 | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực54