
Kevyn Lucas Ramos da Costa
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kevyn Lucas Ramos da Costa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 9 | 858 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 52% | 6 | 0 | 6,22 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 87% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/246 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/89 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 28
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 7/11 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 5/9 | V | 5,97 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/7 | — | 6,08 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 25 | — |
| 17/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/07/2025 | 27 | — |
| 18/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Ponte Preta | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | SC Paysandu Para | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Retro FC Brasil | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2023 | SC Paysandu Para | Retro FC Brasil | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | Retro FC Brasil | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2023 | Azuriz FC | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2023 | Resende-RJ | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 06/12/2022 | Azuriz FC | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2021 | Nautico (PE) | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Resende-RJ | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Nautico (PE) | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Salgueiro AC | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Nautico (PE) | Salgueiro AC | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2017 | Náutico U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực38