
kevins cesnieks là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Metta/LU Riga.
Tiểu sử kevins cesnieks
kevins cesnieks là tiền vệ của câu lạc bộ Metta/LU Riga, mang quốc tịch Latvia. Cầu thủ sinh ngày 06/03/2005, hiện 21 tuổi và có chân thuận là chân phải. Ở Latvian Cup, kevins cesnieks ghi 1 bàn trong 1 trận, còn tổng thời lượng thi đấu của mùa hiện tại là 90 phút. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hy Lạp | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đức | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 2/3 | — | 5,43 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Ireland | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Georgia | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 17 | — |
| 10/05/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.