
Kevin Wiethaup là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 312 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 36% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 27% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/166 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 2 | 2/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/10 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/5 | — | 5,80 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/11 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/25 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 2 | 7/13 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SV Rodinghausen | VfL Osnabrück | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | VfL Osnabrück | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfL Osnabruck U19 | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Osnabruck U17 | VfL Osnabruck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Osnabrücker SC Jugend | Osnabruck U17 | Chuyển nhượng | — |