Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Volland

TSV 1860 MünchenTiền đạoGER
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Volland là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Volland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 1-1760010014/2326/13—6,13
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846T 3-2750000215/2713/10V6,21
18/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 0-0900030222/2539/16V6,81
13/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2830122323/3013/5—7,70
08/04/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusB 0-3820051321/3104/7—6,05
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 1-1900120320/3315/11V6,79
22/03/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2860020225/3927/13—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 9,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201017100 nghìn €
03/08/201018200 nghìn €
21/11/201018350 nghìn €
21/01/201118700 nghìn €
03/06/2011181,2 triệu €
07/08/2011191,5 triệu €
17/10/2011192,0 triệu €
15/01/2012192,5 triệu €
23/06/2012193,5 triệu €
12/01/2013205,0 triệu €
10/03/2013207,5 triệu €
29/06/2013209,0 triệu €
04/11/20132112,0 triệu €
11/02/20142118,0 triệu €
09/07/20142120,0 triệu €
03/02/20152220,0 triệu €
30/06/20152220,0 triệu €
14/02/20162317,0 triệu €
21/07/20162320,0 triệu €
06/02/20172417,0 triệu €
18/06/20172417,0 triệu €
27/12/20172520,0 triệu €
04/06/20182522,0 triệu €
17/12/20182625,0 triệu €
04/06/20192630,0 triệu €
01/10/20192735,0 triệu €
16/12/20192735,0 triệu €
07/04/20202728,0 triệu €
11/10/20202828,0 triệu €
31/05/20212830,0 triệu €
15/12/20212922,0 triệu €
29/05/20222922,0 triệu €
01/11/20223016,0 triệu €
26/03/20233010,0 triệu €
26/06/2023308,0 triệu €
17/10/2023316,0 triệu €
13/12/2023315,0 triệu €
28/05/2024314,0 triệu €
19/12/2024322,5 triệu €
26/03/2025321,8 triệu €
04/06/202532700 nghìn €
22/12/202533500 nghìn €
28/05/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026TSV 1860 MünchenFC ThalhofenChuyển nhượng—
30/06/20251. FC Union BerlinTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
16/08/2023AS Monaco1. FC Union BerlinHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
01/09/2020Bayer 04 LeverkusenAS MonacoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2016TSG HoffenheimBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
29/06/2012TSV 1860 MünchenTSG HoffenheimCho mượn—
13/01/2011TSG HoffenheimTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
12/01/2011TSV 1860 MünchenTSG HoffenheimHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2010TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2009TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2007TSG Thannhausen YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Memmingen YouthTSG Thannhausen YouthChuyển nhượng—
30/06/2005FC Thalhofen YouthFC Memmingen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh25
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com