Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Varga

Tiền đạoHUN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kevin Varga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN.

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,1 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151925 nghìn €
30/07/20172175 nghìn €
02/10/201721250 nghìn €
14/03/201821400 nghìn €
26/06/201822500 nghìn €
04/01/201922500 nghìn €
06/08/201923600 nghìn €
29/10/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
27/07/202024600 nghìn €
11/10/2020241,2 triệu €
22/12/2020242,0 triệu €
15/03/2021242,2 triệu €
31/05/2021252,5 triệu €
11/10/2021252,3 triệu €
03/01/2022252,1 triệu €
07/06/2022261,4 triệu €
26/10/2022261,5 triệu €
21/02/2023261,2 triệu €
06/06/2023271,0 triệu €
28/09/202327750 nghìn €
27/12/202327650 nghìn €
04/06/202428550 nghìn €
15/10/202428500 nghìn €
08/01/202528600 nghìn €
03/04/202529500 nghìn €
06/10/202529300 nghìn €
07/12/202529250 nghìn €
20/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Free PlayerKarcagi SCChuyển nhượng—
30/06/2026Budapest Honved FCFree PlayerTrở lại—
03/01/2026NyiregyhazaBudapest Honved FCChuyển nhượng—
14/08/2025Free PlayerNyiregyhazaChuyển nhượng—
25/02/2025AnkaragucuFree PlayerTrở lại—
08/09/2024Sepsi OSK Sfantul GheorgheAnkaragucuChuyển nhượng—
21/01/2024Apollon Limassol FCSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
14/09/2023Debreceni VSCApollon Limassol FCChuyển nhượng—
13/02/2023Atakas HataysporDebreceni VSCChuyển nhượng—
01/08/2022KasimpasaAtakas HataysporChuyển nhượng—
29/06/2022Young BoysKasimpasaCho mượn—
07/02/2022KasimpasaYoung BoysChuyển nhượng—
01/09/2020Debreceni VSCKasimpasaHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/06/2017Debreceni VSC IIDebreceni VSCChuyển nhượng—
29/06/2017Cigánd SEDebreceni VSC IICho mượn—
13/02/2017Debreceni VSC IICigánd SEChuyển nhượng—
30/12/2016Balmazujvarosi FCDebreceni VSC IICho mượn—
28/07/2016Debreceni VSC IIBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—
29/06/2016Balmazujvarosi FCDebreceni VSC IICho mượn—
14/07/2015Debreceni VSC IIBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com