
Kevin Varga
Tiền đạoHUN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kevin Varga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/10/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 2,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 2,1 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Karcagi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Budapest Honved FC | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2026 | Nyiregyhaza | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Free Player | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Ankaragucu | Free Player | Trở lại | — |
| 08/09/2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Apollon Limassol FC | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Debreceni VSC | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Atakas Hatayspor | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Kasimpasa | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Young Boys | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Kasimpasa | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Debreceni VSC | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2017 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cigánd SE | Debreceni VSC II | Cho mượn | — |
| 13/02/2017 | Debreceni VSC II | Cigánd SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Balmazujvarosi FC | Debreceni VSC II | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Debreceni VSC II | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Balmazujvarosi FC | Debreceni VSC II | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Debreceni VSC II | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực32