Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin van Veen

FC EindhovenTiền đạoNED
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kevin van Veen là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
553Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—885532007362%45%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/123 (62%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/60 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin van Veen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-3560010410/1504/10V6,78
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 2-2890010213/2402/8—6,38
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 2-458000004/1111/6—6,19
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 3-1781021013/1905/12—7,55
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 2-167000016/1002/3—5,99
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthH 0-0740021113/1724/7—6,76
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-3680000012/1804/7—6,25
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 2-563101106/905/7—7,66
29/07/2026Giao hữu CLB@ PSV EindhovenB 0-360000019/1402/4—6,50
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 1-022000002/613/4Đ5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20101950 nghìn €
04/01/20111975 nghìn €
15/08/201423125 nghìn €
28/01/201523250 nghìn €
26/02/201523300 nghìn €
15/10/201524300 nghìn €
04/02/201624300 nghìn €
20/04/201725350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
30/12/202130350 nghìn €
26/06/202231450 nghìn €
12/12/202231450 nghìn €
21/03/202331600 nghìn €
25/06/202332800 nghìn €
07/01/202432500 nghìn €
29/05/202432400 nghìn €
16/12/202433300 nghìn €
27/05/202533200 nghìn €
15/12/202534150 nghìn €
20/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025GroningenFC EindhovenChuyển nhượng—
04/11/2024Saint MirrenGroningenCho mượn—
29/08/2024GroningenSaint MirrenChuyển nhượng—
29/06/2024KilmarnockGroningenCho mượn—
31/01/2024GroningenKilmarnockChuyển nhượng—
30/06/2023MotherwellGroningenHết hạn mượn 0.585593M €585 nghìn €
30/06/2021Scunthorpe UnitedMotherwellChuyển nhượng—
01/01/2019Northampton TownScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
29/01/2018Scunthorpe UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
29/06/2016SC Cambuur LeeuwardenScunthorpe UnitedCho mượn—
31/01/2016Scunthorpe UnitedSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
29/01/2015FC OssScunthorpe UnitedHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
13/07/2014JVC CuijkFC OssChuyển nhượng—
30/06/2013RKSV UDI '19 UdenJVC CuijkChuyển nhượng—
30/06/2012VV Dijkse Boys Helmond (- 2013)RKSV UDI '19 UdenChuyển nhượng—
30/06/2011Helmond SportVV Dijkse Boys Helmond (- 2013)Chuyển nhượng—
30/06/2010Helmond Sport U19Helmond SportChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com