
Kevin Stöger
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Kevin Stöger là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 27% | 1 | 0 | 5,88 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 28% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/85 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 1/3 | V | 5,90 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 2/6 | — | 5,72 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 76/85 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 4/10 | — | 6,79 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 3/5 | — | 5,96 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 58/62 | 2 | 5/9 | V | 7,20 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/02/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/05/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/07/2011 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/10/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/06/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 2,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 1,6 triệu € |
| 20/09/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | VfL Bochum 1848 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FSV Mainz 05 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Free Player | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fortuna Dusseldorf | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | VfL Bochum 1848 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Paderborn 07 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | VfB Stuttgart | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 1. FC Kaiserslautern | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA SV Ried U16 | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | AKA SV Ried U15 | AKA SV Ried U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | ATSV Vorwärts Steyr Youth | AKA SV Ried U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật74
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực53