
Kevin Shkurti là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 131 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 45% | 1 | 0 | 5,96 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/61 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/4 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 3/9 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 5,56 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 3/5 | V | 6,14 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,44 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven u23 | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Diegem Sport Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |